Bản dịch của từ Come round trong tiếng Việt

Come round

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come round(Verb)

kəm ɹaʊnd
kəm ɹaʊnd
01

Đến thăm ai đó ở nhà họ (tới nhà người khác để chơi, thăm hỏi hoặc gặp gỡ).

To visit someone at their home.

到别人家拜访

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Come round(Phrase)

kəm ɹaʊnd
kəm ɹaʊnd
01

Thay đổi ý kiến hoặc quan điểm (từ không đồng ý/không chắc sang đồng ý/đồng thuận)

To change your opinion.

改变意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh