Bản dịch của từ Come to me trong tiếng Việt
Come to me
Phrase

Come to me(Phrase)
kˈəʊm tˈuː mˈɛ
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈmɛ
Ví dụ
03
Bắt đầu có cảm xúc hoặc mối quan hệ yêu đương với ai đó
To become emotionally or romantically attached to someone.
与某人在情感或感情上建立关系
Ví dụ
