Bản dịch của từ Come to me trong tiếng Việt

Come to me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to me(Phrase)

kˈəʊm tˈuː mˈɛ
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈmɛ
01

Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ ai đó

Seeking help or support from someone

寻求他人的帮助或支援

Ví dụ
02

Đến nơi mà ai đó đang ở hoặc đến đúng chỗ người nói đang đứng.

To get to a place where someone is present or where the speaker is.

到某个有人在场或者在说话人所在位置的地方。

Ví dụ
03

Bắt đầu có cảm xúc hoặc mối quan hệ yêu đương với ai đó

To become emotionally or romantically attached to someone.

与某人在情感或感情上建立关系

Ví dụ