ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Come up short trong tiếng Việt
Come up short
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Come up short
(
Phrase
)
kˈəʊm ˈʌp ʃˈɔːt
ˈkoʊm ˈəp ˈʃɔrt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ