Bản dịch của từ Comes-to-a-total-of trong tiếng Việt

Comes-to-a-total-of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comes-to-a-total-of (Phrase)

kˈəʊmtəʊˌætəʊtˌælɒf
ˈkəmˈtoʊətəˌtɑɫɔf
01

Có tổng số hoặc tổng giá trị cuối cùng là một mức nào đó

Has a final amount or number of

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa