Anh - Việt
comically
Adverb
comically (Adverb)
/kˈɑmɪkəli/
/kˈɑmɪkli/
AI
Nghĩa 01
một cách hài hước; theo cách làm người khác cười hoặc thấy buồn cười
in a humorous way.
Ví dụ
Nghệ sĩ hài mô tả một cách hài hước những thách thức của mạng xã hội.The comedian comically described the challenges of social media use.
Nhiều người không phản ứng một cách hài hước với các vấn đề xã hội nghiêm trọng.Many people do not respond comically to serious social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Comically" là một trạng từ diễn tả cách thức liên quan đến sự hài hước hoặc buồn cười. Từ này được sử dụng để miêu tả hành động, tình huống hoặc phản ứng có tính chất gây cười, thường làm giảm bớt sự nghiêm trọng của một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "comically" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự tiêu cực có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.