Bản dịch của từ Commence trong tiếng Việt
Commence
VerbVerb

Commence (Verb)
kəmˈɛnsɪŋ
kəmˈɛnsɪŋ
01
Bắt đầu; khởi sự (diễn tả hành động hoặc sự kiện bắt đầu xảy ra)
To begin.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Commence (Verb)
kˈɒməns
ˈkɑməns
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
