Bản dịch của từ Commencement trong tiếng Việt

Commencement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencement(Noun)

kəmˈɛnsmənt
kəˈmɛnsmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ