Bản dịch của từ Commencement date trong tiếng Việt

Commencement date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencement date(Noun)

kəmˈɛnsmənt dˈeɪt
kəˈmɛnsmənt ˈdeɪt
01

Lễ tốt nghiệp nhận bằng cấp thường diễn ra vào cuối khóa học

The ceremony of receiving a degree or diploma typically at the end of an academic course

Ví dụ
02

Sự khởi đầu hoặc bắt đầu của một điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện hoặc quá trình

The beginning or start of something especially an event or process

Ví dụ
03

Ngày mà một sự kiện bắt đầu hoặc được lên lịch bắt đầu

The date on which something starts or is scheduled to start

Ví dụ