Bản dịch của từ Comminuted trong tiếng Việt
Comminuted

Comminuted(Adjective)
Bị nghiền nát hoặc vỡ thành những hạt li ti, mảnh vụn rất nhỏ.
Reduced to minute particles or fragments.
被磨成微小颗粒或碎片
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comminuted" có nguồn gốc từ động từ "comminute", có nghĩa là nghiền hoặc chia nhỏ thành nhiều mảnh. Trong lĩnh vực y học, thường được sử dụng để mô tả tình trạng gãy xương, trong đó xương bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Khái niệm này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn liên quan đến y học và kỹ thuật.
Từ "comminuted" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "comminuere", có nghĩa là "làm cho nhỏ lại" hay "nghiền nát". Tiền tố "com-" chỉ sự tập hợp, kết hợp, trong khi "minuere" có nghĩa là "giảm bớt" hoặc "nhỏ lại". Trong ngữ cảnh hiện tại, "comminuted" thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và khoa học, chỉ trạng thái của các vật thể đã được nghiền thành những mảnh vụn nhỏ, thể hiện rõ sự thay đổi về kích thước và tính chất vật lý.
Từ "comminuted" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực y học và khoa học vật liệu, chỉ quá trình nghiền nhỏ hoặc phá vỡ vật thể thành các phần nhỏ hơn. Trong bài thi IELTS, từ này có thể không phổ biến trong các phần Nghe, Nói, và Đọc, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học trong phần Viết. Việc nắm rõ nghĩa và sử dụng từ "comminuted" sẽ hỗ trợ thí sinh trong việc hiểu và tiếp cận thông tin liên quan đến y học hoặc khoa học một cách chính xác hơn.
Họ từ
Từ "comminuted" có nguồn gốc từ động từ "comminute", có nghĩa là nghiền hoặc chia nhỏ thành nhiều mảnh. Trong lĩnh vực y học, thường được sử dụng để mô tả tình trạng gãy xương, trong đó xương bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Khái niệm này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn liên quan đến y học và kỹ thuật.
Từ "comminuted" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "comminuere", có nghĩa là "làm cho nhỏ lại" hay "nghiền nát". Tiền tố "com-" chỉ sự tập hợp, kết hợp, trong khi "minuere" có nghĩa là "giảm bớt" hoặc "nhỏ lại". Trong ngữ cảnh hiện tại, "comminuted" thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và khoa học, chỉ trạng thái của các vật thể đã được nghiền thành những mảnh vụn nhỏ, thể hiện rõ sự thay đổi về kích thước và tính chất vật lý.
Từ "comminuted" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực y học và khoa học vật liệu, chỉ quá trình nghiền nhỏ hoặc phá vỡ vật thể thành các phần nhỏ hơn. Trong bài thi IELTS, từ này có thể không phổ biến trong các phần Nghe, Nói, và Đọc, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học trong phần Viết. Việc nắm rõ nghĩa và sử dụng từ "comminuted" sẽ hỗ trợ thí sinh trong việc hiểu và tiếp cận thông tin liên quan đến y học hoặc khoa học một cách chính xác hơn.
