Bản dịch của từ Commission artist trong tiếng Việt
Commission artist
Noun [U/C]

Commission artist(Noun)
kəmˈɪʃən ˈɑːtɪst
kəˈmɪʃən ˈɑrtɪst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nghệ sĩ chuyên nghiệp tham gia vào việc tạo ra các tác phẩm theo yêu cầu của khách hàng.
A professional artist engaged in producing works as per a clients request
Ví dụ
