commissioned
commissioned (Verb)
Nghĩa 01
'Commissioned' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'commission'. Thông thường nghĩa là đã giao nhiệm vụ/đặt hàng/ủy nhiệm cho ai đó làm việc gì hoặc đã thuê ai làm việc (như vẽ tranh, thực hiện dự án).
simple past and past participle of commission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của commissioned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | commission |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | commissioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | commissioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | commissions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | commissioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commissioned" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "commission", có nghĩa là ủy nhiệm hoặc giao phó để thực hiện một công việc hoặc dự án nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, quân sự và kinh doanh. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về từ này không rõ ràng, nhưng phong cách viết và cách diễn đạt có thể khác nhau. Ở Anh, "commissioned" có thể ám chỉ đến các dự án nghệ thuật được tài trợ hoặc ủy quyền, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các hợp đồng chính thức hơn.