Bản dịch của từ Commit a crime trong tiếng Việt
Commit a crime

Commit a crime (Phrase)
He committed a crime by shoplifting at the local store.
Anh ấy đã phạm tội bằng cách ăn cắp tại cửa hàng địa phương.
She did not commit a crime but was wrongly accused.
Cô ấy không phạm tội nhưng bị buộc tội oan.
Did the suspect commit a crime during the robbery last night?
Người nghi phạm có phạm tội trong vụ cướp đêm qua không?
He committed a crime by stealing money from the store.
Anh ta đã phạm tội bằng cách lấy tiền từ cửa hàng.
She did not commit a crime, but she witnessed the robbery.
Cô ấy không phạm tội, nhưng cô ấy đã chứng kiến vụ cướp.
He committed a crime by stealing a car.
Anh ta đã phạm tội bằng cách trộm một chiếc xe.
She did not commit a crime, she reported the theft.
Cô ấy không phạm tội, cô ấy đã báo cáo vụ trộm.
Did they commit a crime by breaking into the house?
Họ có phạm tội khi đột nhập vào nhà không?
He committed a crime by stealing money from the bank.
Anh ấy đã phạm tội bằng cách lấy tiền từ ngân hàng.
She did not commit a crime but was wrongly accused.
Cô ấy không phạm tội nhưng bị buộc tội oan.
He committed a crime by stealing money from the store.
Anh ta đã phạm tội bằng cách lấy tiền từ cửa hàng.
She did not commit a crime when she returned the lost wallet.
Cô ấy không phạm tội khi cô ấy trả lại chiếc ví bị mất.
Did John commit a crime by breaking into the neighbor's house?
John có phạm tội khi đột nhập vào nhà hàng xóm không?
He committed a crime by stealing money from the store.
Anh ta đã phạm tội bằng cách lấy tiền từ cửa hàng.
She did not commit a crime but was falsely accused.
Cô ấy không phạm tội nhưng bị buộc tội oan.
Many young people commit a crime out of desperation for money.
Nhiều người trẻ tuổi phạm tội vì tuyệt vọng kiếm tiền.
Teenagers do not commit a crime just for fun or excitement.
Thiếu niên không phạm tội chỉ vì vui vẻ hoặc kích thích.
Why do some individuals commit a crime in their communities?
Tại sao một số cá nhân lại phạm tội trong cộng đồng của họ?
Many teenagers commit a crime due to peer pressure.
Nhiều thanh thiếu niên phạm tội do áp lực từ bạn bè.
They do not commit a crime without thinking about consequences.
Họ không phạm tội mà không nghĩ về hậu quả.
Do you think people commit a crime for financial reasons?
Bạn có nghĩ rằng mọi người phạm tội vì lý do tài chính không?
Vi phạm luật lệ hoặc quy định pháp lý.
To violate a legal statute or regulation
Many young people commit a crime due to peer pressure.
Nhiều bạn trẻ phạm tội do áp lực từ bạn bè.
They do not commit a crime when they help others.
Họ không phạm tội khi giúp đỡ người khác.
Why do some individuals commit a crime in society?
Tại sao một số cá nhân phạm tội trong xã hội?
Cụm từ "commit a crime" có nghĩa là thực hiện một hành động trái pháp luật, vi phạm các quy định của pháp luật hiện hành. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ những hành vi như trộm cắp, lừa đảo hay bạo lực. Về mặt ngữ âm, cách phát âm khá giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các thuật ngữ luật pháp hiện đại hơn.
Cụm từ "commit a crime" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với động từ "committere" mang nghĩa "giao phó, ủy thác". Từ "crime" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crimen", có nghĩa là "sự buộc tội" hoặc "sự vi phạm". Lịch sử của cụm từ này phản ánh sự liên kết giữa hành động và trách nhiệm pháp lý. Hiện nay, "commit a crime" được sử dụng để chỉ hành động vi phạm pháp luật, thể hiện mối liên hệ giữa hành vi và hệ quả pháp lý.
"Có tội" là cụm từ thường gặp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến xã hội, pháp luật và đạo đức. Ngoài ra, "có tội" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và tin tức, thường liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật, sự kiện hình sự hoặc thảo luận về trách nhiệm cá nhân trong các cuộc điều tra.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



