Bản dịch của từ Common denominator trong tiếng Việt
Common denominator

Common denominator(Idiom)
Một khái niệm hoặc giá trị được tất cả các bên chấp nhận trong một cuộc thảo luận.
A concept or value that is acceptable to all parties in a discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Common denominator" là một thuật ngữ toán học chỉ số số nguyên dương nhỏ nhất mà tất cả các mẫu số trong một tập hợp phân số đều có thể chia hết. Trong ngữ cảnh không chính thức, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những điểm tương đồng giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau. Ở cả Anh và Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau, nhưng trong một số trường hợp, ngữ nghĩa có thể mở rộng khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng.
Cụm từ "common denominator" xuất phát từ tiếng Latinh "denominator", có nguồn gốc từ động từ "denominare", nghĩa là "đặt tên". Trong toán học, "common denominator" được sử dụng để chỉ mẫu số chung trong phép chia phân số. Thuật ngữ này thể hiện ý nghĩa chung giữa các yếu tố khác nhau, giúp cho việc so sánh và cộng trừ dễ dàng hơn. Ngày nay, cụm từ cũng được áp dụng trong ngữ cảnh xã hội, biểu thị những điểm chung trong các quan điểm hoặc vấn đề khác nhau.
Từ "common denominator" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm cả Listening, Reading, Writing, và Speaking, với tần suất vừa phải. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc phân tích số liệu, tuy nhiên, cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến sự đồng thuận hoặc vấn đề chung trong xã hội. Trong các tình huống này, từ này giúp nhấn mạnh những yếu tố chung cần cân nhắc để đạt được sự hòa hợp hoặc giải pháp chung.
"Common denominator" là một thuật ngữ toán học chỉ số số nguyên dương nhỏ nhất mà tất cả các mẫu số trong một tập hợp phân số đều có thể chia hết. Trong ngữ cảnh không chính thức, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những điểm tương đồng giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau. Ở cả Anh và Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau, nhưng trong một số trường hợp, ngữ nghĩa có thể mở rộng khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng.
Cụm từ "common denominator" xuất phát từ tiếng Latinh "denominator", có nguồn gốc từ động từ "denominare", nghĩa là "đặt tên". Trong toán học, "common denominator" được sử dụng để chỉ mẫu số chung trong phép chia phân số. Thuật ngữ này thể hiện ý nghĩa chung giữa các yếu tố khác nhau, giúp cho việc so sánh và cộng trừ dễ dàng hơn. Ngày nay, cụm từ cũng được áp dụng trong ngữ cảnh xã hội, biểu thị những điểm chung trong các quan điểm hoặc vấn đề khác nhau.
Từ "common denominator" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm cả Listening, Reading, Writing, và Speaking, với tần suất vừa phải. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc phân tích số liệu, tuy nhiên, cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến sự đồng thuận hoặc vấn đề chung trong xã hội. Trong các tình huống này, từ này giúp nhấn mạnh những yếu tố chung cần cân nhắc để đạt được sự hòa hợp hoặc giải pháp chung.
