Bản dịch của từ Common falcon trong tiếng Việt

Common falcon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common falcon(Noun)

kˈɒmən fˈælkən
ˈkɑmən ˈfæɫkən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ