Bản dịch của từ Common festival trong tiếng Việt

Common festival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common festival(Noun)

kˈɒmən fˈɛstɪvəl
ˈkɑmən ˈfɛstɪvəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ