Bản dịch của từ Common shares trong tiếng Việt

Common shares

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common shares(Noun)

kˈɑmən ʃˈɛɹz
kˈɑmən ʃˈɛɹz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Common shares(Noun Countable)

kˈɑmən ʃˈɛɹz
kˈɑmən ʃˈɛɹz
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh