commonness
Noun
commonness (Noun)
/ˈkɑ.mə.nəs/
/ˈkɑ.mə.nəs/
AI
Ví dụ
Sự phổ biến của việc sử dụng mạng xã hội rất rõ ràng ở thanh thiếu niên.Commonness of social media use is evident among teenagers today.
Sự phổ biến của các cuộc biểu tình công cộng đã tăng lên trong những năm gần đây.The commonness of public protests has increased in recent years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commonness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commonness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commonness" có nghĩa là tính phổ biến, độ thường gặp của một hiện tượng hoặc đặc điểm trong một nhóm hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về cách phát âm và viết, tuy nhiên, "commonness" thường ít được sử dụng hơn "commonality" trong một số ngữ cảnh nghiên cứu xã hội. Từ này thể hiện mức độ thông dụng hoặc chấp nhận của một sự việc nào đó trong cộng đồng.