Bản dịch của từ Commonwealth trong tiếng Việt

Commonwealth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commonwealth (Noun)

kˈɑmnwɛlɵ
kˈɑmnwɛlɵ
01

Một quốc gia hoặc cộng đồng độc lập, thường là một nền cộng hòa dân chủ. Từ này nhấn mạnh tính liên kết chính trị giữa các vùng hoặc quốc gia tự trị cùng chia sẻ hệ thống chính trị hoặc mục tiêu chung.

An independent country or community especially a democratic republic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

“The general good” nghĩa là lợi ích chung của mọi người trong xã hội — những điều tốt, an toàn và thuận lợi cho cộng đồng chứ không chỉ cho một cá nhân hay nhóm riêng.

The general good.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tổ chức liên kết quốc tế gồm Vương quốc Anh và các quốc gia từng là thuộc địa hoặc phụ thuộc của Đế quốc Anh trước đây, hợp tác về chính trị, văn hóa và kinh tế.

An international association consisting of the UK together with states that were previously part of the British Empire and dependencies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh