Bản dịch của từ Commune trong tiếng Việt

Commune

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commune(Verb)

kˈɑmjunn
kˈɑmjun
01

Nhận lễ (thiêng liêng) — tức là rước Mình và Máu Chúa trong nghi thức Thánh Thể của Giáo hội Công giáo.

Receive Holy Communion.

领受圣餐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín hoặc trải nghiệm nội tâm với người khác, thường mang ý nghĩa tinh thần hoặc thân mật.

Share one's intimate thoughts or feelings with (someone), especially on a spiritual level.

与某人分享内心深处的思想或感情,特别是在精神层面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Commune(Noun)

kˈɑmjunn
kˈɑmjun
01

Đơn vị hành chính nhỏ nhất của Pháp (tương đương xã, thị trấn) dùng để quản lý địa phương.

The smallest French territorial division for administrative purposes.

法国最小的行政区划单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm người sống cùng nhau, chia sẻ tài sản, công việc và trách nhiệm (thường cùng ăn ở, làm việc và quyết định chung).

A group of people living together and sharing possessions and responsibilities.

共同生活、分享财物和责任的群体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tổ chức cách mạng ở Paris (gọi là “Commune”) đã chiếm chính quyền thành phố trong thời Cách mạng Pháp và đóng vai trò lãnh đạo trong thời kỳ Khủng bố đến khi bị đàn áp năm 1794.

The group which seized the municipal government of Paris in the French Revolution and played a leading part in the Reign of Terror until suppressed in 1794.

巴黎公社,法国大革命期间占领市政政府的组织。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Commune (Noun)

SingularPlural

Commune

Communes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ