Anh - Việt

Bản dịch của từ Commune trong tiếng Việt

commune

VerbNoun

commune (Verb)

/kˈɑmjunn/
/kˈɑmjun/
AI

Nghĩa 01

Nhận lễ (thiêng liêng) — tức là rước Mình và Máu Chúa trong nghi thức Thánh Thể của Giáo hội Công giáo.

Receive Holy Communion.

Ví dụ
Trong thời gian làm lễ tại nhà thờ, giáo đoàn sẽ hiệp thông cùng nhau.During the church service, the congregation will commune together.
Chủ nhật hàng tuần, giáo dân hiệp thông như một biểu tượng cho đức tin của mình.Every Sunday, the parishioners commune as a symbol of their faith.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín hoặc trải nghiệm nội tâm với người khác, thường mang ý nghĩa tinh thần hoặc thân mật.

Share one's intimate thoughts or feelings with (someone), especially on a spiritual level.

Ví dụ
Mọi người trong xã tụ tập để chia sẻ những trải nghiệm tâm linh của họ.People in the commune gather to share their spiritual experiences.
Cô thường hòa mình với thiên nhiên để tìm thấy sự bình yên nội tâm.She often communes with nature to find inner peace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

commune (Noun)

/kˈɑmjunn/
/kˈɑmjun/
AI

Nghĩa 01

Đơn vị hành chính nhỏ nhất của Pháp (tương đương xã, thị trấn) dùng để quản lý địa phương.

The smallest French territorial division for administrative purposes.

Ví dụ
Tại xã Paris, người dân nắm quyền kiểm soát thành phố.In the commune of Paris, citizens took control of the city.
Xã Lyon có dân số hơn 500.000 người.The commune of Lyon has a population of over 500,000 people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhóm người sống cùng nhau, chia sẻ tài sản, công việc và trách nhiệm (thường cùng ăn ở, làm việc và quyết định chung).

A group of people living together and sharing possessions and responsibilities.

Ví dụ
Xã trong thị trấn của chúng tôi chia sẻ mọi thứ từ thức ăn đến công việc nhà.The commune in our town shares everything from food to chores.
Sống trong xã mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ.Living in a commune allows for a strong sense of community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tổ chức cách mạng ở Paris (gọi là “Commune”) đã chiếm chính quyền thành phố trong thời Cách mạng Pháp và đóng vai trò lãnh đạo trong thời kỳ Khủng bố đến khi bị đàn áp năm 1794.

The group which seized the municipal government of Paris in the French Revolution and played a leading part in the Reign of Terror until suppressed in 1794.

Ví dụ
Các thành viên xã nổi dậy chống lại chính phủ trong Cách mạng Pháp.The commune members rebelled against the government in the French Revolution.
Công xã Paris năm 1871 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Pháp.The Paris Commune of 1871 was a significant event in French history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của commune (Noun)

SingularPlural

commune

communes

Kết hợp từ của commune (Noun)

ADJECTIVE + communePREPOSITIONVERB + commune
Kết hợp từ của commune
Collocation
Ví dụ

đồng bào Hippi

hippy commune

Cộng đồng hippy thúc đẩy hòa bình và hòa hợp trong cộng đồng của mình.

The hippy commune promotes peace and harmony within its community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh