commune
commune (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
commune (Noun)
Nghĩa 01
Đơn vị hành chính nhỏ nhất của Pháp (tương đương xã, thị trấn) dùng để quản lý địa phương.
The smallest French territorial division for administrative purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tổ chức cách mạng ở Paris (gọi là “Commune”) đã chiếm chính quyền thành phố trong thời Cách mạng Pháp và đóng vai trò lãnh đạo trong thời kỳ Khủng bố đến khi bị đàn áp năm 1794.
The group which seized the municipal government of Paris in the French Revolution and played a leading part in the Reign of Terror until suppressed in 1794.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commune (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commune | communes |
Kết hợp từ của commune (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng bào Hippi hippy commune | Cộng đồng hippy thúc đẩy hòa bình và hòa hợp trong cộng đồng của mình. The hippy commune promotes peace and harmony within its community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commune" được sử dụng chủ yếu để chỉ một cộng đồng địa lý hoặc xã hội, nơi mà các thành viên cùng chia sẻ tài sản, quyền lực hoặc dịch vụ. Trong ngữ cảnh chính trị, "commune" thường được liên kết với các tổ chức tự quản hoặc hình thức quản lý xã hội. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính địa phương, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến và thường không có ý nghĩa chính thức trong bối cảnh hành chính.