Bản dịch của từ Commune trong tiếng Việt
Commune

Commune(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Commune(Noun)
Đơn vị hành chính nhỏ nhất của Pháp (tương đương xã, thị trấn) dùng để quản lý địa phương.
The smallest French territorial division for administrative purposes.
法国最小的行政区划单位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ chức cách mạng ở Paris (gọi là “Commune”) đã chiếm chính quyền thành phố trong thời Cách mạng Pháp và đóng vai trò lãnh đạo trong thời kỳ Khủng bố đến khi bị đàn áp năm 1794.
The group which seized the municipal government of Paris in the French Revolution and played a leading part in the Reign of Terror until suppressed in 1794.
巴黎公社,法国大革命期间占领市政政府的组织。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Commune (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Commune | Communes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "commune" được sử dụng chủ yếu để chỉ một cộng đồng địa lý hoặc xã hội, nơi mà các thành viên cùng chia sẻ tài sản, quyền lực hoặc dịch vụ. Trong ngữ cảnh chính trị, "commune" thường được liên kết với các tổ chức tự quản hoặc hình thức quản lý xã hội. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính địa phương, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến và thường không có ý nghĩa chính thức trong bối cảnh hành chính.
Từ "commune" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communis", có nghĩa là "chung". Từ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một tập hợp xã hội hoặc một cộng đồng chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm chung. Trong ngữ cảnh hiện đại, "commune" thường chỉ các tổ chức tự trị, nơi cư dân tham gia vào quản lý và quyết định các vấn đề chung. Sự chuyển biến này phản ánh các giá trị của sự hợp tác và chia sẻ trong xã hội.
Từ "commune" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện liên quan đến các chủ đề về cộng đồng hoặc xã hội. Ở phần Đọc và Viết, nó có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh về các tổ chức xã hội hoặc mô hình quản lý địa phương. Trong giao tiếp hàng ngày, "commune" thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng tổ chức hợp tác hoặc sinh sống chung, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
Họ từ
Từ "commune" được sử dụng chủ yếu để chỉ một cộng đồng địa lý hoặc xã hội, nơi mà các thành viên cùng chia sẻ tài sản, quyền lực hoặc dịch vụ. Trong ngữ cảnh chính trị, "commune" thường được liên kết với các tổ chức tự quản hoặc hình thức quản lý xã hội. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính địa phương, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến và thường không có ý nghĩa chính thức trong bối cảnh hành chính.
Từ "commune" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communis", có nghĩa là "chung". Từ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một tập hợp xã hội hoặc một cộng đồng chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm chung. Trong ngữ cảnh hiện đại, "commune" thường chỉ các tổ chức tự trị, nơi cư dân tham gia vào quản lý và quyết định các vấn đề chung. Sự chuyển biến này phản ánh các giá trị của sự hợp tác và chia sẻ trong xã hội.
Từ "commune" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện liên quan đến các chủ đề về cộng đồng hoặc xã hội. Ở phần Đọc và Viết, nó có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh về các tổ chức xã hội hoặc mô hình quản lý địa phương. Trong giao tiếp hàng ngày, "commune" thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng tổ chức hợp tác hoặc sinh sống chung, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
