Bản dịch của từ Communication skill trong tiếng Việt
Communication skill

Communication skill(Noun)
Khả năng truyền đạt thông tin một cách hiệu quả qua lời nói, viết lách hoặc các hình thức thể hiện khác.
The ability to communicate information effectively through speaking, writing, or other forms of expression.
有效传达信息的能力,既包括口头表达也包括书面表达或其他形式的表达方式。
Kỹ năng giao tiếp quan trọng liên quan đến việc lắng nghe chủ động, diễn đạt rõ ràng và thể hiện sự đồng cảm trong giao tiếp.
Effective personal communication skills include active listening, clear expression, and empathetic engagement.
这是一项关键的人际交往技巧,包括善于倾听、表达清晰和富有同理心的交流能力。
Một bộ các kỹ thuật hoặc công cụ giúp giao tiếp hiệu quả và trao đổi ý tưởng giữa các cá nhân hoặc nhóm.
A set of techniques or tools used for communication and exchanging ideas among individuals or groups.
一套旨在促进个人或群体之间有效交流与思想碰撞的技巧或工具。
