Bản dịch của từ Communications pathway trong tiếng Việt

Communications pathway

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communications pathway(Noun)

kəmjˌunəkˈeɪʃənz pˈæθwˌeɪ
kəmjˌunəkˈeɪʃənz pˈæθwˌeɪ
01

Phương pháp hoặc cách truyền tải thông tin hay dữ liệu.

A method or means of transmitting information or data.

一种传递信息或数据的方法或手段

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc kênh giúp trao đổi thông tin dễ dàng hơn.

A structure or channel that facilitates the exchange of information.

这是一种便于信息交流的结构或渠道。

Ví dụ
03

Hành động giao tiếp theo một cách thức hoặc qua phương tiện nhất định.

Communicating in a specific way or through a particular medium.

以特定方式或通过特定媒介进行交流的行为。

Ví dụ

Communications pathway(Noun Countable)

kəmjˌunəkˈeɪʃənz pˈæθwˌeɪ
kəmjˌunəkˈeɪʃənz pˈæθwˌeɪ
01

Một con đường hoặc mạng lưới được công nhận để truyền tải thông điệp hoặc thông tin.

A recognized avenue or network through which messages or information can be transmitted.

这是一条被认可的大道或网络,用于传递信息或消息。

Ví dụ
02

Một tuyến đường riêng biệt dành cho vận chuyển hoặc liên lạc.

A dedicated lane for transportation and communication.

一条专用的运输或通信路线

Ví dụ
03

Một phương pháp đã được thiết lập để truyền tải thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A way established for conveying information between individuals or groups.

一种用来在个人或团队之间传递信息的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh