Bản dịch của từ Communications pathway trong tiếng Việt
Communications pathway

Communications pathway(Noun)
Một phương pháp hoặc phương tiện truyền tải thông tin hoặc dữ liệu.
A method or means of transmitting information or data.
Một cấu trúc hoặc kênh tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin.
A structure or channel that facilitates the exchange of information.
Hành động giao tiếp theo một cách cụ thể hoặc thông qua một phương tiện cụ thể.
The act of communicating in a particular manner or via a specific medium.
Communications pathway(Noun Countable)
Một tuyến đường riêng biệt cho giao thông và liên lạc.
A distinct route for transportation or communication.
Một đại lộ hoặc mạng lưới được công nhận mà qua đó các thông điệp hoặc thông tin có thể được truyền đi.
A recognized avenue or network through which messages or information can travel.
Một cách được thiết lập để truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm.
An established way to convey information between individuals or groups.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "communications pathway" chỉ các phương thức hoặc kênh truyền đạt thông tin giữa cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống. Trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ thông tin, cụm từ này mô tả cách mà dữ liệu và thông tin được chuyển giao, bao gồm cả mạng lưới viễn thông và phương tiện truyền thông xã hội. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút do sự phát triển công nghệ và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
Khái niệm "communications pathway" chỉ các phương thức hoặc kênh truyền đạt thông tin giữa cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống. Trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ thông tin, cụm từ này mô tả cách mà dữ liệu và thông tin được chuyển giao, bao gồm cả mạng lưới viễn thông và phương tiện truyền thông xã hội. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh có thể khác biệt đôi chút do sự phát triển công nghệ và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
