Bản dịch của từ Communications strategy trong tiếng Việt
Communications strategy
Noun [U/C]

Communications strategy(Noun)
kəmjˌuːnɪkˈeɪʃənz strˈeɪtɪdʒi
kəmˌjunəˈkeɪʃənz ˈstrætɪdʒi
01
Một kế hoạch để giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan.
A plan for how to communicate effectively with stakeholders
Ví dụ
02
Một phương pháp có cấu trúc để truyền tải thông tin đến các đối tượng mục tiêu.
A structured approach to disseminating information to target audiences
Ví dụ
