Bản dịch của từ Community games trong tiếng Việt

Community games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community games(Noun)

kəmjˈuːnɪti ɡˈeɪmz
kəmˈjunəti ˈɡeɪmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ