Bản dịch của từ Community games trong tiếng Việt

Community games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community games(Noun)

kəmjˈuːnɪti ɡˈeɪmz
kəmˈjunəti ˈɡeɪmz
01

Các trò chơi được tổ chức dành cho các thành viên trong cộng đồng nhằm thúc đẩy giao lưu xã hội và xây dựng mối quan hệ gắn bó.

Games are organized for community members to foster social interaction and strengthen bonds.

这些游戏是为社区成员举办的,旨在促进社交互动和增强凝聚力。

Ví dụ
02

Các hoạt động hoặc cuộc thi được tổ chức trong cộng đồng nhằm thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và hợp tác

Activities or competitions held within the community to promote teamwork and collaboration.

旨在促进团队合作与协作的社区内部活动或比赛

Ví dụ
03

Các hoạt động giải trí nhằm thu hút cư dân địa phương và thắt chặt mối quan hệ cộng đồng

Recreational activities aimed at attracting local residents and strengthening community bonds.

旨在吸引本地居民参与、增进社区联系的休闲活动

Ví dụ