Bản dịch của từ Community spirit trong tiếng Việt

Community spirit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community spirit(Noun)

kəmjˈuːnɪti spˈɪrɪt
kəmˈjunəti ˈspɪrɪt
01

Tinh thần đồng đội và ý thức trách nhiệm của các thành viên trong cộng đồng

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ