Bản dịch của từ Community table trong tiếng Việt

Community table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community table(Noun)

kəmjˈuːnɪti tˈeɪbəl
kəmˈjunəti ˈteɪbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ