ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Community table
Một không gian vật lý hoặc ảo, nơi các thành viên trong cộng đồng tụ họp để thảo luận hoặc hợp tác với nhau.
A physical or virtual space where community members come together to discuss or collaborate.
这是一个实体空间或虚拟空间,社区成员可以在这里聚集,共同讨论或合作。
Khu vực dành riêng trong cộng đồng để tổ chức sự kiện hoặc tụ họp
A designated area within the community for hosting events or gatherings.
这是社区内专门划定的一个区域,用于举办活动或聚会。
Một bàn ăn chung của nhóm người thường dùng để ăn chung hoặc tổ chức hoạt động
A shared table used by a group of people, typically for communal dining or group activities.
这是一张由一群人共同使用的桌子,通常用来一起吃饭或进行集体活动。