Anh - Việt

Bản dịch của từ Commutuality trong tiếng Việt

commutuality

Noun

commutuality (Noun)

/kəmjutʃuˈælɪti/
/kəmjutʃuˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng hoặc trạng thái tương hỗ; sự phụ thuộc lẫn nhau hoặc có đi có lại.

The quality or state of being mutual mutual dependence or reciprocity.

Ví dụ
Tính lẫn nhau tạo nên sự gắn kết bền chặt trong các nhóm xã hội như gia đình và bạn bè.Commutuality builds strong bonds in social groups like families and friends.
Không có tính lẫn nhau nếu thiếu sự tin tưởng giữa các thành viên cộng đồng.There is no commutuality without trust among community members.

Nghĩa 02

Một mối quan hệ tương hỗ, thường biểu thị lợi ích hoặc lợi ích chung.

A mutual relationship often indicating shared benefits or interests.

Ví dụ
Sự tương hỗ giúp mọi người chia sẻ lợi ích trong các nhóm xã hội như câu lạc bộ.Commutuality helps people share benefits in social groups like clubs.
Không có sự tương hỗ nếu không có sự tin cậy trong tình bạn.There is no commutuality without trust in friendships.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh