compacted
Adjective
compacted (Adjective)
/kəmpˈæktɪd/
/kəmpˈæktɪd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đông đúc ở San Francisco có ít lựa chọn nhà ở cho gia đình.The compacted community in San Francisco has limited housing options for families.
Nhiều người tin rằng các khu phố đông đúc thiếu không gian xanh.Many people believe that compacted neighborhoods lack green spaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “compacted” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “compact,” có nghĩa là nén chặt, làm cho cái gì đó trở nên đặc lại hoặc giảm kích thước bằng cách ép. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, địa chất, và khoa học vật liệu. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “compacted” có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong từng khu vực.