Bản dịch của từ Company name trong tiếng Việt

Company name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Company name(Noun)

kˈɒmpəni nˈeɪm
ˈkəmpəni ˈneɪm
01

Một doanh nghiệp thương mại

A commercial business

Ví dụ
02

Một hiệp hội của những người với một mục đích cụ thể

An association of persons for a particular purpose

Ví dụ
03

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một tổ chức có cấu trúc.

A group of people who work together in a structured organization

Ví dụ