Bản dịch của từ Company representatives trong tiếng Việt

Company representatives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Company representatives(Noun)

kˈɒmpəni rˌɛprɪzˈɛntətˌɪvz
ˈkəmpəni ˌrɛprəˈzɛntətɪvz
01

Một cá nhân đại diện cho lợi ích và nhiệm vụ của công ty, thường tham gia vào hoạt động kinh doanh hoặc giao tiếp với khách hàng.

A sales representative or customer service agent acts on behalf of a company, usually involved in selling or engaging with clients.

一个代表公司利益和职责的个人,通常参与销售或客户交流。

Ví dụ
02

Một người được cử làm đại diện của công ty, đặc biệt trong các giao dịch kinh doanh

A person appointed to represent a company, especially in business transactions.

有一人被指派代表公司,尤其是在商务交易中。

Ví dụ
03

Một đại diện được ủy quyền của công ty hoặc tổ chức kinh doanh, có thẩm quyền đưa ra quyết định và giao tiếp với khách hàng hoặc đối tác.

An appointed representative of a corporation or business organization who has the authority to make decisions and communicate with clients or partners.

代表通常是由公司或企业指派的,拥有决策权的负责人,负责与客户或合作伙伴进行沟通和交流的角色。

Ví dụ