Bản dịch của từ Comparative negligence trong tiếng Việt

Comparative negligence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparative negligence (Noun)

kəmpˈɛɹətɨv nˈɛɡlədʒəns
kəmpˈɛɹətɨv nˈɛɡlədʒəns
01

Một nguyên tắc pháp lý so sánh sự cẩu thả của mỗi bên trong một vụ kiện để xác định mức độ bồi thường hợp lý.

A legal doctrine that compares the negligence of each party in a lawsuit to determine the appropriate level of damages.

Ví dụ

Comparative negligence affects how damages are awarded in lawsuits.

So sánh sự sơ suất ảnh hưởng đến cách bồi thường trong vụ kiện.

Comparative negligence does not always lead to fair compensation for victims.

So sánh sự sơ suất không phải lúc nào cũng dẫn đến bồi thường công bằng cho nạn nhân.

How does comparative negligence impact social justice in legal cases?

So sánh sự sơ suất ảnh hưởng như thế nào đến công lý xã hội trong các vụ kiện?

02

Một hệ thống cho phép nguyên đơn thu hồi thiệt hại dựa trên tỷ lệ phần trăm lỗi của họ trong một vụ tai nạn.

A system that allows a plaintiff to recover damages based on their percentage of fault in an accident.

Ví dụ

Comparative negligence helps victims receive fair compensation for their accidents.

So sánh sự sơ suất giúp nạn nhân nhận bồi thường công bằng cho tai nạn.

Comparative negligence does not apply if the plaintiff is entirely at fault.

So sánh sự sơ suất không áp dụng nếu nguyên đơn hoàn toàn có lỗi.

How does comparative negligence affect accident claims in the United States?

So sánh sự sơ suất ảnh hưởng như thế nào đến yêu cầu tai nạn ở Hoa Kỳ?

03

Một nguyên tắc được sử dụng trong luật trách nhiệm dân sự để phân bổ thiệt hại nơi cả hai bên có thể đã góp phần gây ra thiệt hại.

A principle used in tort law to allocate damages where both parties may have contributed to the harm.

Ví dụ

Comparative negligence can reduce the compensation amount in personal injury cases.

Nguyên tắc so sánh sự sơ suất có thể giảm số tiền bồi thường trong các vụ thương tích.

The judge did not apply comparative negligence in this social dispute.

Thẩm phán đã không áp dụng nguyên tắc so sánh sự sơ suất trong tranh chấp xã hội này.

How does comparative negligence affect court decisions in social conflicts?

Nguyên tắc so sánh sự sơ suất ảnh hưởng như thế nào đến quyết định của tòa án trong các xung đột xã hội?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Comparative negligence cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Comparative negligence

Không có idiom phù hợp