Bản dịch của từ Comparative negligence trong tiếng Việt
Comparative negligence

Comparative negligence (Noun)
Comparative negligence affects how damages are awarded in lawsuits.
So sánh sự sơ suất ảnh hưởng đến cách bồi thường trong vụ kiện.
Comparative negligence does not always lead to fair compensation for victims.
So sánh sự sơ suất không phải lúc nào cũng dẫn đến bồi thường công bằng cho nạn nhân.
How does comparative negligence impact social justice in legal cases?
So sánh sự sơ suất ảnh hưởng như thế nào đến công lý xã hội trong các vụ kiện?
Comparative negligence helps victims receive fair compensation for their accidents.
So sánh sự sơ suất giúp nạn nhân nhận bồi thường công bằng cho tai nạn.
Comparative negligence does not apply if the plaintiff is entirely at fault.
So sánh sự sơ suất không áp dụng nếu nguyên đơn hoàn toàn có lỗi.
How does comparative negligence affect accident claims in the United States?
So sánh sự sơ suất ảnh hưởng như thế nào đến yêu cầu tai nạn ở Hoa Kỳ?
Comparative negligence can reduce the compensation amount in personal injury cases.
Nguyên tắc so sánh sự sơ suất có thể giảm số tiền bồi thường trong các vụ thương tích.
The judge did not apply comparative negligence in this social dispute.
Thẩm phán đã không áp dụng nguyên tắc so sánh sự sơ suất trong tranh chấp xã hội này.
How does comparative negligence affect court decisions in social conflicts?
Nguyên tắc so sánh sự sơ suất ảnh hưởng như thế nào đến quyết định của tòa án trong các xung đột xã hội?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp