Bản dịch của từ Compelled to buy trong tiếng Việt

Compelled to buy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compelled to buy(Phrase)

kˈɒmpəld tˈuː bˈaɪ
kəmˈpɛɫd ˈtoʊ ˈbaɪ
01

Bị bắt buộc hoặc gây áp lực mua cái gì đó

Being pressured or forced into buying something

被迫或受到压力而购买某物

Ví dụ
02

Cảm thấy một cảm xúc mãnh liệt hoặc không thể cưỡng lại được mong muốn mua thứ gì đó

Feeling a strong urge or irresistible desire to buy something.

强烈的购买冲动

Ví dụ
03

Bị tác động hoặc ảnh hưởng từ ngoài để thực hiện mua sắm

Being influenced by external factors when making purchasing decisions.

受到外部力量或影响推动下进行购买

Ví dụ