Bản dịch của từ Compelling finance trong tiếng Việt

Compelling finance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compelling finance(Noun)

kəmpˈɛlɪŋ fˈɪnəns
ˈkəmˈpɛɫɪŋ ˈfaɪnəns
01

Việc quản lý và phân bổ tiền bạc thường liên quan đến đầu tư, lập ngân sách và kế hoạch tài chính.

Managing and allocating money typically involve investing, budgeting, and financial planning.

管理和分配资金通常涉及投资、预算制定以及财务规划。

Ví dụ
02

Nghiên cứu về hệ thống tài chính và cách chúng ảnh hưởng đến nền kinh tế cũng như các doanh nghiệp.

Research on financial systems and their impact on the economy and businesses.

金融系统的研究及其对经济和企业的影响

Ví dụ
03

Lĩnh vực liên quan đến các quy trình huy động vốn, quản lý tài sản và xác định cách tốt nhất để đầu tư và quản lý các nguồn vốn đó.

This field involves the process of raising capital, asset management, and figuring out the best ways to invest and oversee those funds.

这个领域专注于筹集资金、管理资产,以及制定最优的投资和管理策略。

Ví dụ