Bản dịch của từ Compendiously trong tiếng Việt
Compendiously
Adverb

Compendiously(Adverb)
kəmpˈɛndɪəsli
kəmˈpen.di.əs.li
01
Một cách ngắn gọn hoặc súc tích; tóm lược nhưng vẫn đầy đủ
In brief and concise terms; brief yet comprehensive.
简明扼要,内容虽短但全面。
Ví dụ
02
Tóm tắt ngắn gọn hoặc cô đọng; dưới dạng tóm tắt.
In a condensed, summarized form
以简洁或浓缩的形式;总结起来
Ví dụ
03
Một cách rút gọn hoặc cô đọng để trình bày những điểm chính.
Summarize the main points concisely and compactly.
用简洁明了的方式,提炼出核心要点。
Ví dụ
