Bản dịch của từ Competent coding abilities trong tiếng Việt
Competent coding abilities
Phrase

Competent coding abilities(Phrase)
kˈɒmpɪtənt kˈəʊdɪŋ ɐbˈɪlɪtiz
ˈkɑmpətənt ˈkoʊdɪŋ əˈbɪɫətiz
01
Có đủ kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm điều gì đó một cách hiệu quả
Having the necessary skills or knowledge to do something effectively.
具备完成某事的必要技能或知识
Ví dụ
02
Có đủ khả năng hoặc trình độ trong một lĩnh vực cụ thể
Having expertise or skills in a specific field.
在某个特定领域具有资格或能力
Ví dụ
03
Chứng minh khả năng hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công
Prove your ability to excel in completing tasks.
展现出完成任务的能力
Ví dụ
