Bản dịch của từ Competitive advantage trong tiếng Việt

Competitive advantage

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competitive advantage (Noun)

01

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đưa công ty vào vị thế kinh doanh thuận lợi hoặc vượt trội.

A condition or circumstance that puts a company in a favorable or superior business position.

Ví dụ

Having a unique product can give a company a competitive advantage.

Sở hữu một sản phẩm độc đáo có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho một công ty.

Not investing in research and development can lead to losing competitive advantage.

Không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh.

Do you think innovation is crucial for maintaining a competitive advantage?

Bạn có nghĩ rằng sáng tạo là quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh không?

Competitive advantage (Adjective)

01

Liên quan đến hoặc biểu thị khả năng của một công ty để duy trì lợi thế thị trường so với đối thủ cạnh tranh.

Relating to or denoting a companys ability to maintain a market advantage over its competitors.

Ví dụ

Having a competitive advantage is crucial for business success.

Sở hữu lợi thế cạnh tranh là quan trọng cho thành công kinh doanh.

Not having a competitive advantage can lead to market struggles.

Không có lợi thế cạnh tranh có thể dẫn đến khó khăn trên thị trường.

Is competitive advantage important for companies in the social sector?

Lợi thế cạnh tranh có quan trọng đối với các công ty trong lĩnh vực xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Competitive advantage cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Advertisements ngày 14/03/2020
[...] This not only increases profit but also creates a pricing for companies of advertised products [...]Trích: Giải đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Advertisements ngày 14/03/2020

Idiom with Competitive advantage

Không có idiom phù hợp