Anh - Việt

Bản dịch của từ Competitive analysis trong tiếng Việt

competitive analysis

Noun

competitive analysis (Noun)

/kəmpˈɛtətɨv ənˈæləsəs/
/kəmpˈɛtətɨv ənˈæləsəs/
AI

Nghĩa 01

Một cách tiếp cận hệ thống để nghiên cứu các đối thủ tiềm năng trong môi trường kinh doanh.

A systematic approach to researching potential competitors in a business environment.

Ví dụ
Chúng tôi đã thực hiện phân tích cạnh tranh các tổ chức từ thiện địa phương vào tháng 3 năm 2023.We conducted a competitive analysis of local charities in March 2023.
Phân tích cạnh tranh không bao gồm bất kỳ tổ chức quốc tế nào.The competitive analysis did not include any international organizations.

Nghĩa 02

Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của các đối thủ hiện tại và tiềm năng.

The assessment of the strengths and weaknesses of current and potential competitors.

Ví dụ
Phân tích cạnh tranh cho thấy dịch vụ của chúng tôi tốt hơn những dịch vụ khác.The competitive analysis showed that our service is better than others.
Phân tích cạnh tranh không làm nổi bật điểm yếu của chúng tôi một cách hiệu quả.A competitive analysis does not highlight our weaknesses effectively.

Nghĩa 03

Phương pháp được sử dụng để đánh giá sự cạnh tranh trên thị trường và xây dựng chiến lược.

A method used to evaluate market competition and strategy formulation.

Ví dụ
Phân tích cạnh tranh giúp doanh nghiệp hiểu vị trí thị trường của họ.Competitive analysis helps businesses understand their market position effectively.
Nhiều công ty không thực hiện phân tích cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm mới.Many companies do not conduct competitive analysis before launching new products.