Bản dịch của từ Competitive pressure trong tiếng Việt
Competitive pressure

Competitive pressure(Noun)
Ảnh hưởng của cạnh tranh trên thị trường thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình hoạt động của mình.
Competition in a market pushes companies to improve their products, services, or operational processes.
市场上的激烈竞争迫使企业不断优化产品、服务以及运营流程,以保持竞争力。
Những áp lực và thử thách mà các doanh nghiệp phải đối mặt trong việc cố gắng vượt qua đối thủ của mình.
The stress and challenges companies face when trying to outperform their competitors.
企业在努力超越竞争对手时所面对的压力和挑战。
Các lực lượng hay điều kiện bên ngoài thúc đẩy các doanh nghiệp cạnh tranh ngày càng gay gắt hơn.
External forces or conditions pressure companies to compete more aggressively.
促使企业竞争更加激烈的外部力量或环境因素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cạnh tranh áp lực" là cụm từ chỉ sức ép mà các công ty hoặc cá nhân phải đối mặt trong môi trường kinh doanh để duy trì hoặc nâng cao vị thế của mình so với đối thủ. Thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong quản lý chiến lược và marketing, thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích thị trường và chiến lược cạnh tranh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi nó được mô tả ngắn gọn hơn.
"Cạnh tranh áp lực" là cụm từ chỉ sức ép mà các công ty hoặc cá nhân phải đối mặt trong môi trường kinh doanh để duy trì hoặc nâng cao vị thế của mình so với đối thủ. Thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong quản lý chiến lược và marketing, thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích thị trường và chiến lược cạnh tranh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi nó được mô tả ngắn gọn hơn.
