complementarity
Noun
complementarity (Noun)
/kˌɑmplɪmɛntˈæɹɪti/
/kˌɑmplɪmɛntˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Sự bổ sung của làm việc nhóm và cộng tác rất quan trọng trong môi trường xã hội.The complementarity of teamwork and collaboration is crucial in social settings.
Sự bổ sung giữa giáo dục và việc làm dẫn đến tiến bộ xã hội.The complementarity between education and employment leads to societal progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complementarity" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ "complement", có nghĩa là sự bổ sung lẫn nhau giữa hai hay nhiều yếu tố. Trong khoa học, đặc biệt trong vật lý và lý thuyết quyết định, nó đề cập đến nguyên tắc rằng hai trạng thái hoặc khía cạnh khác nhau có thể cung cấp thông tin đầy đủ khi kết hợp lại với nhau. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết và phát âm, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học.