Anh - Việt

Bản dịch của từ Complementarity trong tiếng Việt

complementarity

Noun

complementarity (Noun)

/kˌɑmplɪmɛntˈæɹɪti/
/kˌɑmplɪmɛntˈæɹɪti/
AI

Nghĩa 01

Mối quan hệ hoặc tình huống trong đó hai hay nhiều thứ khác nhau bổ sung cho nhau, làm nổi bật hoặc cải thiện những phẩm chất của nhau.

A relationship or situation in which two or more different things improve or emphasize each other's qualities.

Ví dụ
Sự bổ sung của làm việc nhóm và cộng tác rất quan trọng trong môi trường xã hội.The complementarity of teamwork and collaboration is crucial in social settings.
Sự bổ sung giữa giáo dục và việc làm dẫn đến tiến bộ xã hội.The complementarity between education and employment leads to societal progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh