Bản dịch của từ Complete shift trong tiếng Việt

Complete shift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete shift(Phrase)

kəmplˈiːt ʃˈɪft
kəmˈpɫit ˈʃɪft
01

Một bước chuyển hoàn toàn từ một góc nhìn sang góc nhìn khác

A complete move from one perspective to another

Ví dụ
02

Một cuộc cải cách đáng kể làm thay đổi trạng thái hoặc điều kiện ban đầu.

An overhaul that significantly alters the original condition or state

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc chuyển biến hoàn toàn về hướng đi, vị trí hoặc phương pháp.

A total change or transformation in position direction or approach

Ví dụ