completed
completed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'complete', nghĩa là đã hoàn thành, đã xong một việc gì đó.
simple past and past participle of complete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của completed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complete |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | completed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | completed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | completes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | completing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Completed" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "complete", mang nghĩa là "đã hoàn thành" hoặc "đã kết thúc". Từ này được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình đã đạt đến trạng thái kết thúc. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "completed" được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh hoặc từ loại sử dụng có thể khác nhau trong từng vùng. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, báo cáo và các ngữ cảnh học thuật.