Bản dịch của từ Completed shape trong tiếng Việt

Completed shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Completed shape(Noun)

kəmplˈiːtɪd ʃˈeɪp
kəmˈpɫitɪd ˈʃeɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ