Bản dịch của từ Completion bond trong tiếng Việt

Completion bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Completion bond (Noun)

kəmplˈiʃən bˈɑnd
kəmplˈiʃən bˈɑnd
01

Một thỏa thuận pháp lý đảm bảo việc hoàn thành một dự án, đặc biệt là trong xây dựng.

A legal agreement that guarantees the completion of a project, especially in construction.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một công cụ tài chính bảo vệ các nhà đầu tư khỏi những tổn thất phát sinh từ việc không hoàn thành một dự án.

A financial instrument that protects investors against losses arising from the failure to complete a project.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một loại trái phiếu đảm bảo được sử dụng để đảm bảo rằng hợp đồng được thực hiện theo các điều khoản và điều kiện của nó.

A type of surety bond used to ensure that a contract is fulfilled as per its terms and conditions.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Completion bond cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Completion bond

Không có idiom phù hợp