Bản dịch của từ Completion bond trong tiếng Việt
Completion bond
Noun [U/C]

Completion bond (Noun)
kəmplˈiʃən bˈɑnd
kəmplˈiʃən bˈɑnd
01
Một thỏa thuận pháp lý đảm bảo việc hoàn thành một dự án, đặc biệt là trong xây dựng.
A legal agreement that guarantees the completion of a project, especially in construction.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Completion bond
Không có idiom phù hợp