Bản dịch của từ Complex meaning trong tiếng Việt
Complex meaning
Noun [U/C] Adjective

Complex meaning(Noun)
kˈɒmplɛks mˈiːnɪŋ
ˈkɑmˈpɫɛks ˈminɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Complex meaning(Adjective)
kˈɒmplɛks mˈiːnɪŋ
ˈkɑmˈpɫɛks ˈminɪŋ
01
Một lỗi hoặc sự cố phức tạp hơn thông thường
A mental condition characterized by an obsession with a specific issue.
一次比平常更复杂的故障或其他事件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gồm nhiều phần khác nhau và liên kết chặt chẽ với nhau, không đơn giản chút nào.
A whole that consists of complex or interconnected parts.
这是一个由复杂部分组成、彼此关联的整体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Khó phân tích hoặc hiểu rõ hơn
A complex of buildings or similar facilities.
难以分析或理解
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
