Bản dịch của từ Complex programmer trong tiếng Việt

Complex programmer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complex programmer(Phrase)

kˈɒmplɛks prˈəʊɡræmɐ
ˈkɑmˈpɫɛks ˈproʊˌɡræmɝ
01

Một người có khả năng viết mã phức tạp và các thuật toán tinh vi.

An individual skilled in writing complex code and algorithms.

个人具备编写复杂代码和算法的能力。

Ví dụ
02

Một lập trình viên làm việc trên các hệ thống hoặc ứng dụng phức tạp

A software developer works on complex systems or applications.

一个从事复杂系统或应用程序开发的程序员

Ví dụ
03

Một nhà phát triển phần mềm chuyên sâu về các ngôn ngữ lập trình nâng cao và phương pháp hiện đại

A software developer specializing in programming languages and advanced methodologies.

他是一名专注于各类编程语言和先进开发技术的软件工程师。

Ví dụ