Bản dịch của từ Comport oneself trong tiếng Việt

Comport oneself

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comport oneself(Verb)

kəmpˈɔɹt wˌʌnsˈɛlf
kəmpˈɔɹt wˌʌnsˈɛlf
01

Cư xử theo một cách nhất định

Behave in a certain way

以特定的方式行事

Ví dụ
02

Cách cư xử

Behavior; conduct

行为表现

Ví dụ
03

Hoà hợp hoặc phù hợp với điều gì đó

Agree or get along with something

同意或与某事和谐相处

Ví dụ