composes
composes (Verb)
Nghĩa 01 · Viết hoặc sáng tác một tác phẩm nghệ thuật, thường là âm nhạc, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật khác; tạo ra một sáng tác mới bằng cách suy nghĩ và sắp xếp các ý tưởng, giai điệu hoặc lời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của composes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | composed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | composed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | composes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | composing |
composes (Noun)
Nghĩa 01 · Mô tả những thành phần cấu tạo của một vật, tức là cách phần tử hay thành phần khác nhau kết hợp lại để tạo thành một tổng thể hoặc hỗn hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Composes” là động từ tiếng Anh, có nghĩa là sự sáng tác hoặc tạo ra một tác phẩm nào đó, thường liên quan đến âm nhạc, văn học hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, “compose” thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng rộng rãi hơn. Phiên âm trong tiếng Anh Anh là /kəmˈpəʊz/, và trong tiếng Anh Mỹ là /kəmˈpoʊz/, thể hiện sự khác biệt về âm vị giữa hai biến thể ngôn ngữ này.