Bản dịch của từ Composite number trong tiếng Việt
Composite number

Composite number(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Số hợp số là một số nguyên dương lớn hơn 1 có ít nhất một ước số khác ngoài 1 và chính nó, nghĩa là nó có thể được biểu thị dưới dạng tích của các số nguyên dương. Các ví dụ điển hình bao gồm 4, 6, 8 và 9, trong khi các số như 2, 3 và 5 là số nguyên tố do chỉ có hai ước số. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ngữ nghĩa.
Số hợp số, trong tiếng Anh gọi là "composite number", có nguồn gốc từ từ Latin "componere", mang nghĩa là "ghép lại" hoặc "tập hợp". Từ thế kỷ 15, khái niệm này được sử dụng trong lĩnh vực toán học để chỉ những số nguyên dương không phải là số nguyên tố, tức là có nhiều hơn hai ước số. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa tính chất chia hết của các số với cấu trúc toán học, cho phép phân tích và hiểu rõ hơn về hệ thống số học.
Số hợp số (composite number) là thuật ngữ toán học chỉ các số nguyên dương có hơn hai ước số. Trong bốn thành phần của IELTS, thuật ngữ này xuất hiện không thường xuyên, chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi chứa các bài luận về số học hoặc các chủ đề liên quan đến toán học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về số lý thuyết, như trong giáo dục toán học hoặc phân tích dữ liệu. Sự phổ biến của nó chủ yếu nằm trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
Số hợp số là một số nguyên dương lớn hơn 1 có ít nhất một ước số khác ngoài 1 và chính nó, nghĩa là nó có thể được biểu thị dưới dạng tích của các số nguyên dương. Các ví dụ điển hình bao gồm 4, 6, 8 và 9, trong khi các số như 2, 3 và 5 là số nguyên tố do chỉ có hai ước số. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ngữ nghĩa.
Số hợp số, trong tiếng Anh gọi là "composite number", có nguồn gốc từ từ Latin "componere", mang nghĩa là "ghép lại" hoặc "tập hợp". Từ thế kỷ 15, khái niệm này được sử dụng trong lĩnh vực toán học để chỉ những số nguyên dương không phải là số nguyên tố, tức là có nhiều hơn hai ước số. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa tính chất chia hết của các số với cấu trúc toán học, cho phép phân tích và hiểu rõ hơn về hệ thống số học.
Số hợp số (composite number) là thuật ngữ toán học chỉ các số nguyên dương có hơn hai ước số. Trong bốn thành phần của IELTS, thuật ngữ này xuất hiện không thường xuyên, chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi chứa các bài luận về số học hoặc các chủ đề liên quan đến toán học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về số lý thuyết, như trong giáo dục toán học hoặc phân tích dữ liệu. Sự phổ biến của nó chủ yếu nằm trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
