Bản dịch của từ Composition drawing trong tiếng Việt

Composition drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composition drawing(Noun)

kˌɒmpəzˈɪʃən drˈɔːrɪŋ
ˌkɑmpəˈzɪʃən ˈdrɔɪŋ
01

Một tác phẩm viết như bài luận, thơ hoặc bài báo

An work written like an essay, a poem, or an article.

一篇文章、诗歌或论文等书面作品

Ví dụ
02

Hành động sáng tác hoặc tạo ra một cái gì đó bằng cách kết hợp nhiều yếu tố khác nhau

The act of creating or forming something by combining various different elements.

创造或形成某物的行为,通常是通过组合不同的元素实现的。

Ví dụ
03

Cách sắp xếp các phần hoặc thành phần của một thứ gì đó.

The way something is assembled, the arrangement of parts or elements.

某物的组成方式,指的是各部分或元素的布局安排

Ví dụ