Bản dịch của từ Compound annual growth rate trong tiếng Việt

Compound annual growth rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compound annual growth rate(Noun)

kˈɑmpaʊnd ˈænjuəl ɡɹˈoʊθ ɹˈeɪt
kˈɑmpaʊnd ˈænjuəl ɡɹˈoʊθ ɹˈeɪt
01

Một cách đo lường tốc độ tăng trưởng hàng năm của một khoản đầu tư theo thời gian, giả định lợi nhuận được tái đầu tư vào cuối mỗi kỳ.

This measures the annual growth rate of an investment over time, assuming profits are reinvested at the end of each period.

衡量一项投资随时间的年度增长率,假设每个时期结束时利润都会进行再投资。

Ví dụ
02

Tỷ lệ tăng trưởng theo tỷ lệ phần trăm so với cùng kỳ năm trước của một khoản đầu tư hoặc chỉ số tài chính.

The annual growth rate of an investment or financial index.

某项投资或金融指数每年的增长百分比

Ví dụ
03

Dùng để so sánh tốc độ tăng trưởng của các khoản đầu tư hoặc sản phẩm tài chính khác nhau.

Used to compare the growth rates of different investments or financial products.

用于比较不同投资或金融产品的增长速度。

Ví dụ