Bản dịch của từ Compound interest trong tiếng Việt
Compound interest

Compound interest (Noun)
Tiền lãi tính trên số tiền gốc ban đầu, cũng bao gồm tất cả tiền lãi tích lũy từ các kỳ trước của khoản vay hoặc khoản đầu tư.
Interest calculated on the initial principal which also includes all of the accumulated interest from previous periods on a loan or investment.
Compound interest can significantly increase savings over time for families.
Lãi kép có thể tăng tiết kiệm của gia đình theo thời gian.
Many people do not understand how compound interest affects their investments.
Nhiều người không hiểu cách lãi kép ảnh hưởng đến đầu tư của họ.
How does compound interest benefit long-term financial planning in society?
Lãi kép có lợi như thế nào cho kế hoạch tài chính dài hạn trong xã hội?
Một phương pháp tính lãi trong đó tiền lãi kiếm được theo thời gian được cộng vào tiền gốc để kể từ thời điểm đó trở đi, tiền lãi được tính theo tổng mới.
A method of calculating interest where the interest earned over time is added to the principal so that from that moment on the interest calculation is on the new total.
Compound interest helps people grow their savings over time effectively.
Lãi suất kép giúp mọi người phát triển tiết kiệm của họ theo thời gian.
Many people do not understand compound interest in financial education.
Nhiều người không hiểu lãi suất kép trong giáo dục tài chính.
How does compound interest impact savings for young adults?
Lãi suất kép ảnh hưởng như thế nào đến tiết kiệm của người trẻ?
Quá trình thu lãi trên tiền lãi kiếm được trước đó.
The process of earning interest on previously earned interest.
Compound interest helps people grow their savings over time effectively.
Lãi kép giúp mọi người tăng tiết kiệm theo thời gian hiệu quả.
Compound interest does not apply to simple savings accounts at banks.
Lãi kép không áp dụng cho tài khoản tiết kiệm đơn giản tại ngân hàng.
How does compound interest benefit long-term investors like Sarah?
Lãi kép mang lại lợi ích gì cho các nhà đầu tư lâu dài như Sarah?
Lãi suất kép là khái niệm tài chính chỉ việc tính lãi không chỉ trên số vốn ban đầu mà còn trên cả lãi đã được tích lũy từ những kỳ trước. Lãi suất kép được tính theo công thức A = P(1 + r/n)^(nt), trong đó A là tổng tiền, P là vốn gốc, r là lãi suất hàng năm, n là số lần tính lãi mỗi năm, và t là số năm. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt, mặc dù ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp